發言盈庭

fā yán yíng tíngphát ngôn doanh đình

Hán Việt: phát ngôn doanh đình · Pinyin: fā yán yíng tíng

Tổng quan

"chinese_explanation": "盈满。形容好多人聚在一起议论,意见纷纷,得不出一致的结论。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

盈:满。形容好多人聚在一起议论,意见纷纷,得不出一致的结论。

Cấu tạo: 發 (phát) + 言 (ngôn) + 盈 (doanh) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 盈满。
  • Biên soạn 形容好多人聚在一起议论,
  • Biên soạn 意见纷纷,
  • Biên soạn 得不出一致的结论。"}
  • Biên soạn Speeches are multiplying

Eng

  • Cihui 發言盈庭 āyányíngtíng f.e. Speeches are multiplying

Từ liên quan

Gần nghĩa

發言中肯 · 發言人 · 發言權 · 发言人们 · 發言稿 · 发言者