百口难分

bǎi kǒu nán fēnbách khẩu nan phân

Hán Việt: bách khẩu nan phân · Pinyin: bǎi kǒu nán fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即使有一百张嘴也辩白不清。形容不管怎样辩白也说不清楚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

即使有一百張嘴也難以辯解。《花月痕》第三回:「這薄倖兩字,我也百口難分,只是事既無成,萬里片語,徒勞人意。」

Cấu tạo: 百 (bách) + 口 (khẩu) + 難 (nan) + 分 (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即使有一百张嘴也辩白不清。形容不管怎样辩白也说不清楚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

百口莫辩 · 难分难解 · 难分难舍 · 百口莫辯 · 百口同声 · 百口难辩 · 难分高低 · 百口桥