砾岩

lì yánlịch nham

Hán Việt: lịch nham · Pinyin: lì yán

Tổng quan

đá kết tụ (địa chất)

新华 · Tân Hoa Đại lục

地質學上指直徑二毫米以上的滾圓礫石所形成的沉積岩。

Cấu tạo: 礫 (lịch) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuội kết
  • Tần suất từ khối kết, (địa lý,địa chất) cuội kết, kết thành khối tròn, kết khối, kết khối, kết hợp
  • Biên soạn 礫岩 lìyán n. <geol.> conglomerate M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地質學上指直徑二毫米以上的滾圓礫石所形成的沉積岩。

Eng

  • JMdict conglomerate stone
  • Cihui conglomerate (geology)
  • Tần suất từ 礫岩 lìyán n. <geol.> conglomerate M:²kuài

Đức

  • Handedict anhäufen, zusammen ballen

ja

  • JMdict 礫岩(れきがん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

砾岩状 · 砾岩性的 · 岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑