终结的 chung kết đích Hán Việt: chung kết đích Tổng quan cuối cùng, tận cùng, kết thúc, hạn định, quyết định, tối hậu Cấu tạo: 終 (chung) + 結 (kết) + 的 (đích)Hán Việtchung kết đíchTừ loạitínhCấu tạo終 + 結 + 的 · chung + kết + đích nghĩa thành phần: chung + kết + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuối cùng Từ liên quan Gần nghĩa终结句 · 終結 · 终结 · 终结器 · 终结者 · 终结帐簿