西山

tây san

Hán Việt: tây san

Tổng quan

Tên một làng ở Bình Định, Trung phần Việt Nam, quê hương của Quang Trung Nguyễn Huệ — Tên triều đại của vua Quang Trung (1780-1802)

Cấu tạo: 西 (tây) + 山 (san)

Nghĩa

Eng

  • JMdict western mountains
  • JMdict mountains to the west
  • JMdict Nishiyama (western area of Kyoto)

ja

  • JMdict 西山(にしやま)

other

  • Nguồn khác Tên triều đại của vua Quang Trung (1780-1802)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西山区 · 西山日薄 · 西山住部 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东