过耳春风

guò ěr chūn fēngquá nhĩ xuân phong

Hán Việt: quá nhĩ xuân phong · Pinyin: guò ěr chūn fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

经过耳边的春风。比喻听话的人不重视,或认为不值得听。

Cấu tạo: 過 (quá) + 耳 (nhĩ) + 春 (xuân) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过耳边的春风。比喻听话的人不重视,或认为不值得听。

Từ liên quan

Gần nghĩa

春风一度 · 春风风人 · 春风得意 · 春风满面 · 春风和气 · 春风化雨 · 春風和煦 · 春風風人