一字千钧

yī zì qiān jūnnhất tự thiên quân

Hán Việt: nhất tự thiên quân · Pinyin: yī zì qiān jūn

Tổng quan

"chinese_explanation": "钧古代重量单位,1钧=30斤。形容文字有份量。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

钧:古代重量单位,1钧=30斤。形容文字有份量。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 千 (thiên) + 鈞 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 钧古代重量单位,1
  • Biên soạn 钧=30
  • Biên soạn 斤。
  • Biên soạn 形容文字有份量。"}
  • Biên soạn One word weighs a thousand kilograms

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钧:古代重量单位,1钧=30斤。形容文字有份量。

Eng

  • Cihui 一字千鈞 īzìqiānjūn f.e. One word weighs a thousand kilograms
  • Tần suất từ f.e. One word weighs a thousand kilograms

Từ liên quan

Gần nghĩa

千鈞一髮 · 一字千金 · 一字一板 · 一字不落 · 一字之师 · 一字褒贬 · 千钧重负 · 一字不苟