一字不落

yī zì bù lànhất tự bất lạc

Hán Việt: nhất tự bất lạc · Pinyin: yī zì bù là

Tổng quan

xem 一字不漏[yī zì bù lòu]

新华 · Tân Hoa Đại lục

落:丢下。指整篇文章都仔细逐字逐句地阅读或背诵。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 不 (bất) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không sót chữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落:丢下。指整篇文章都仔细逐字逐句地阅读或背诵。

Eng

  • Cihui see 一字不漏

Từ liên quan

Gần nghĩa

一字千金 · 一字一板 · 不落窠臼 · 一字之师 · 一字褒贬 · 一字不苟 · 一字千钧 · 一字一泪