为公 vi công Hán Việt: vi công Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 公 (công)Hán Việtvi côngTừ loạiđộngCấu tạo爲 + 公 · vi + công nghĩa thành phần: vi + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vì côngBiên soạn for the public goodEngCihui 為公 èigōng v.o. for the public goodTần suất từ v.o. for the public good Từ liên quan Gần nghĩa为公的 · 为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍