優婆塞戒 ưu bà tắc giới Hán Việt: ưu bà tắc giới Tổng quan (術語)不殺,不盜,不邪婬,不妄語,不飲酒之五戒也。是為優婆塞宜受持之戒法。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 婆 (bà) + 塞 (tắc) + 戒 (giới)Hán Việtưu bà tắc giớiCấu tạo优 + 婆 + 塞 + 戒 · ưu + bà + tắc + giới nghĩa thành phần: ưu + bà + tắc + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)不殺,不盜,不邪婬,不妄語,不飲酒之五戒也。是為優婆塞宜受持之戒法。☸ Từ liên quan Gần nghĩa優婆塞戒經 · 優婆塞迦 · 優婆娑柯 · 優婆底沙 · 優婆掘多 · 優婆提舍 · 優婆毱多 · 優婆毱提