公开化

gōng kāi huàcông khai hóa

Hán Việt: công khai hóa · Pinyin: gōng kāi huà

Tổng quan

công khai; đưa ra ánh sáng

Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công khai hóa
  • Tần suất từ công khai; đưa ra ánh sáng
  • Biên soạn v. publicize

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inthe open

Eng

  • Cihui to make public; to bring into the open
  • Tần suất từ v. publicize

Đức

  • Handedict propagieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

公开信 · 公开地 · 公开的 · 公开赛 · 开化县 · 開化寺 · 公开 · 公开反对