回头见

huí tóu jiànhồi đầu kiến

Hán Việt: hồi đầu kiến · Pinyin: huí tóu jiàn

Tổng quan

Hẹn gặp lại!

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.意谓再见。人们分别时常用的客气语。

Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tạm biệt!
  • Tần suất từ hẹn gặp lại; buây gioác; gặp lại sau
  • Biên soạn 回頭見 uítóu jiàn f.e. See you later

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.意谓再见。人们分别时常用的客气语。
  • Kaggle Zh-Vi See you

Eng

  • Cihui See you!; Bye!
  • Tần suất từ 回頭見 uítóu jiàn f.e. See you later

Đức

  • Handedict bis bald, bis gleich

Từ liên quan

Gần nghĩa

回头人 · 回头客 · 回头率 · 回头草 · 回头路 · 回頭人 · 回頭是岸 · 回头是岸