大三摩惹經 đại tam ma nhạ kinh Hán Việt: đại tam ma nhạ kinh Tổng quan (經名)一卷,趙宋法天譯。三摩惹者梵語,會之義。是與長阿含大會經同本。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 三 (tam) + 摩 (ma) + 惹 (nhạ) + 经 (kinh)Hán Việtđại tam ma nhạ kinhCấu tạo大 + 三 + 摩 + 惹 + 经 · đại + tam + ma + nhạ + kinh nghĩa thành phần: đại + tam + ma + nhạ + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,趙宋法天譯。三摩惹者梵語,會之義。是與長阿含大會經同本。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大三角帆的 · 大三和弦 · 大三角帆