官清民自安

guān qīng mín zì ānquan thanh dân tự an

Hán Việt: quan thanh dân tự an · Pinyin: guān qīng mín zì ān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

各地的官吏如果清正廉洁,老百姓自然相安无事。

Cấu tạo: 官 (quan) + 清 (thanh) + 民 (dân) + 自 (tự) + 安 (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各地的官吏如果清正廉洁,老百姓自然相安无事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

官清朋渃 · 官清似水 · 官清法正 · 官清毡冷