房間鑰匙

fáng jiān yào shiphòng gian thược thi

Hán Việt: phòng gian thược thi · Pinyin: fáng jiān yào shi

Tổng quan

Cấu tạo: 房 (phòng) + 間 (gian) + 鑰 (thược) + 匙 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chìa khóa phòng

Đức

  • Handedict Zimmerschlüssel

Từ liên quan

Gần nghĩa

鑰匙洞孔 · 房间服务部 · 鑰匙卡 · 鑰匙孔 · 鑰匙鏈 · 房間出租 · 房間陳設 · 鑰匙刺激