时光机

shí guāng jīthì quang ki

Hán Việt: thì quang ki · Pinyin: shí guāng jī

Tổng quan

cỗ máy thời gian

Cấu tạo: 時 (thì) + 光 (quang) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỗ máy thời gian
  • Tần suất từ cỗ máy thời gian

Eng

  • Cihui time machine
  • Tần suất từ time machine

Từ liên quan

Gần nghĩa

时光 · 时光大盗 · 时光流逝 · 时光荏苒 · 光机电技术 · 时光的流逝 · 时光的飞逝