極樂海會

cực nhạc hải hội

Hán Việt: cực nhạc hải hội

Tổng quan

(術語)極樂之聖眾相依而為法會,其廣大如海,故云。☸

Cấu tạo: 极 (cực) + 乐 (nhạc) + 海 (hải) + 会 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)極樂之聖眾相依而為法會,其廣大如海,故云。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

極樂世界 · 极乐世界 · 極樂化生 · 極樂報化 · 極樂寺塔 · 极乐鸟 · 極樂寺 · 極樂曼陀羅