汪洋大肆

wāng yáng dà sìuông dương đại tứ

Hán Việt: uông dương đại tứ · Pinyin: wāng yáng dà sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容文章、言论书法等气势豪放,潇洒自如。同“汪洋自肆”。

Cấu tạo: 汪 (uông) + 洋 (dương) + 大 (đại) + 肆 (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文章、言论书法等气势豪放,潇洒自如。同“汪洋自肆”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汪洋大海 · 大肆宣传 · 汪洋自肆 · 大肆挥霍 · 汪洋自恣 · 汪洋浩博 · 大肆攻击 · 大肆宣扬