注意不要

zhù yì bù yàochú ý bất yếu

Hán Việt: chú ý bất yếu · Pinyin: zhù yì bù yào

Tổng quan

Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 不 (bất) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu ý

Đức

  • Handedict Beachten Sie, dass nicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

不要你管 · 不要玩火 · 不要见外 · 不要见怪 · 不要逞能 · 不要了 · 不要命 · 不要强