流行病学家

lưu hành bệnh học gia

Hán Việt: lưu hành bệnh học gia

Tổng quan

xem epidemiology

Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 病 (bệnh) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà dịch tễ học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi epidemiologist

Từ liên quan

Gần nghĩa

流行性感冒 · 流行坎止 · 流行乐曲 · 流行性的 · 流行文化 · 流行歌曲 · 流行病学 · 流行艺术