深谋远虑的

thâm mưu viễn lự đích

Hán Việt: thâm mưu viễn lự đích

Tổng quan

biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa

Cấu tạo: 深 (thâm) + 謀 (mưu) + 遠 (viễn) + 慮 (lự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấu đáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foresighted

Từ liên quan

Gần nghĩa

深谋远略 · 深谋远虑 · 慮的孩子 · 深謀遠猷 · 深謀遠慮 · 深謀遠略 · 深謀遠計 · 深谋远猷