潇潇洒洒 xiāo xiāo sǎ sǎ·tiêu tiêu sái sái Hán Việt: tiêu tiêu sái sái · Pinyin: xiāo xiāo sǎ sǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指人的举止自然大方,不呆板,不拘束。 Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 瀟 (tiêu) + 灑 (sái) + 灑 (sái)Pinyinxiāo xiāo sǎ sǎHán Việttiêu tiêu sái sáiCấu tạo瀟 + 瀟 + 灑 + 灑 · tiêu + tiêu + sái + sái nghĩa thành phần: tiêu + tiêu + sái + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人的举止自然大方,不呆板,不拘束。 Từ liên quan Gần nghĩa潇潇细雨 · 灑灑落落 · 洒洒潇潇 · 洒洒洋洋 · 洒洒万言 · 洒洒瀟瀟 · 灑灑瀟瀟