火机

huǒ jīhỏa ki

Hán Việt: hỏa ki · Pinyin: huǒ jī

Tổng quan

xem 打火機

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 打火机
  • Tần suất từ bật lửa

Eng

  • Cihui see 打火機; 打火机
  • Tần suất từ see 打火機, 打火机[da3 huo3 ji1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具