炸物

zhá wùtạc vật

Hán Việt: tạc vật · Pinyin: zhá wù

Tổng quan

(Đài Loan) đồ chiên

Cấu tạo: 炸 (tạc) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ chiên
  • Tần suất từ (Đài Loan) đồ chiên

Eng

  • Cihui (Tw) deep-fried food
  • Tần suất từ (Tw) deep-fried food

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸两 · 炸响 · 炸垮 · 炸市 · 炸开 · 炸弹 · 炸彈 · 炸成