無礙光如來

vô ngại quang như lai

Hán Việt: vô ngại quang như lai

Tổng quan

(佛名)經云無礙光佛,論云無礙光如來。阿彌陀如來十二異名之一。往生論曰:「歸命盡十方,無礙光如來。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 碍 (ngại) + 光 (quang) + 如 (như) + 来 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)經云無礙光佛,論云無礙光如來。阿彌陀如來十二異名之一。往生論曰:「歸命盡十方,無礙光如來。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來三昧耶 · 如來喜菩薩 · 如來壽量品 · 如來寶菩薩 · 如來悲菩薩 · 如來愍菩薩 · 如來慈菩薩 · 如來所得法