熱鍋上螻蟻

rè guō shàng lóu yǐnhiệt oa thượng lâu nghĩ

Hán Việt: nhiệt oa thượng lâu nghĩ · Pinyin: rè guō shàng lóu yǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容心里烦躁、焦急,坐立不安的样子。同“热锅上蚂蚁”。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa) + 上 (thượng) + 螻 (lâu) + 蟻 (nghĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

热锅上的蚂蚁 · 热锅上蚂蚁 · 熱鍋上螞蟻 · 蝼蚁得志 · 蝼蚁贪生 · 蝼蚁之诚 · 热锅炒菜 · 蝼蚁尚且偷生