狗吠不惊

gǒu fèi bù jīngcẩu phệ bất kinh

Hán Việt: cẩu phệ bất kinh · Pinyin: gǒu fèi bù jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

吠:狗叫声。狗偶尔的叫声不会引起惊慌。形容社会太平安定。

Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 吠 (phệ) + 不 (bất) + 驚 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吠:狗叫声。狗偶尔的叫声不会引起惊慌。形容社会太平安定。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗吠非主 · 狗吠之警 · 狗吠声 · 狗吠的声音 · 狗吠之惊 · 不惊慌地 · 狗吠之驚