理工学院

lí công học viện

Hán Việt: lí công học viện

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 工 (công) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường kỹ thuật
  • Biên soạn 理工學院 ǐ-gōng xuéyuàn p.w. college of science and engineering M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 理工學院 ǐ-gōng xuéyuàn p.w. college of science and engineering M:⁴zuò
  • Tần suất từ 理工學院 ǐ-gōng xuéyuàn p.w. college of science and engineering M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院院长 · 理工大学 · 学院派 · 学院的 · 学院的一员 · 学院的学生 · 理工男 · 理工科