相似即佛

tương tự tức phật

Hán Việt: tương tự tức phật

Tổng quan

(術語)天臺所立六即佛之一。謂依凡聖一如之理而相似之人即佛也。☸

Cấu tạo: 相 (tương) + 似 (tự) + 即 (tức) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)天臺所立六即佛之一。謂依凡聖一如之理而相似之人即佛也。☸
  • Tần suất từ [bktd] tướng tự tức phật (術語)天臺所立六即佛之一。謂依凡聖一如之理而相似之人即佛也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

相似之处 · 相似般若 · 相似体 · 相似即 · 相似地 · 相似处 · 相似形 · 相似性