花粉過敏

huā fěn guò mǐnhoa phấn quá mẫn

Hán Việt: hoa phấn quá mẫn · Pinyin: huā fěn guò mǐn

Tổng quan

sốt hoa cỏ

Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 過 (quá) + 敏 (mẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị ứng phấn hoa
  • Google Alex v6 sốt hoa cỏ
  • Tần suất từ sốt hoa cỏ

Eng

  • Cihui hay fever
  • Tần suất từ hay fever

Đức

  • Handedict Heufieber, Heuschnupfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

過敏反應 · 过敏性的 · 过敏症的 · 花粉刷 · 花粉块 · 花粉熱 · 花粉症 · 花粉籃