落汗

lào hànlạc hãn

Hán Việt: lạc hãn · Pinyin: lào hàn

Tổng quan

khô mồ hôi; ráo mồ hôi. mệt cả ngày trời, đợi khô mồ hôi rồi làm tiếp nhé

新华 · Tân Hoa Đại lục

身上的汗水消下去累了半天,等落了汗再接着干吧。

Cấu tạo: 落 (lạc) + 汗 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngừng đổ mồ hôi
  • Cihui (mạt chược và trò chơi bài) đánh dấu quân bài bằng mồ hôi, hương thơm, v.v
  • Biên soạn stop sweating

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身上的汗水消下去累了半天,等落了汗再接着干吧。

Eng

  • Cihui 落汗 àohàn v.o. stop sweating

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫