裁衣日

cái yī rìtài y nhật

Hán Việt: tài y nhật · Pinyin: cái yī rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指适宜于裁制衣服的黄道吉日。旧时迷信,以为凶日制衣则有祸,吉日制衣则有福。

Cấu tạo: 裁 (tài) + 衣 (y) + 日 (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指适宜于裁制衣服的黄道吉日。旧时迷信,以为凶日制衣则有祸,吉日制衣则有福。

Từ liên quan

Gần nghĩa

裁衣服 · 裁衣