識變六無為

thức biến lục vô vi

Hán Việt: thức biến lục vô vi

Tổng quan

(術語)由於識變而於心內現似六無為之相分也。見識變與六無為條。☸

Cấu tạo: 识 (thức) + 变 (biến) + 六 (lục) + 无 (vô) + 为 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)由於識變而於心內現似六無為之相分也。見識變與六無為條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無為涅槃界 · 无为而治 · 無為法身 · 無為泥洹 · 無為無欲 · 無為生死 · 無為空死 · 無為能為