越人 việt nhân Hán Việt: việt nhân Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 人 (nhân)Hán Việtviệt nhânCấu tạo越 + 人 · việt + nhân nghĩa thành phần: việt + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人