辭格

cí gétừ cách

Hán Việt: từ cách · Pinyin: cí gé

Tổng quan

biện pháp tu từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诗文的格调或风格。 2.修辞学术语。指积极修辞的各种修辞格式。

Cấu tạo: 辭 (từ) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện pháp tu từ
  • Tần suất từ biện pháp tu từ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文的格调或风格。 2.修辞学术语。指积极修辞的各种修辞格式。

Eng

  • Cihui figure of speech
  • Tần suất từ figure of speech

Từ liên quan

Gần nghĩa

格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局