迴向輪經 hồi hướng luân kinh Hán Việt: hồi hướng luân kinh Tổng quan (經名)一卷,唐尸羅達磨譯。經中說迴向發願之法及說大迴向輪陀羅尼。☸ Cấu tạo: 回 (hồi) + 向 (hướng) + 轮 (luân) + 经 (kinh)Hán Việthồi hướng luân kinhCấu tạo回 + 向 + 轮 + 经 · hồi + hướng + luân + kinh nghĩa thành phần: hồi + hướng + luân + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,唐尸羅達磨譯。經中說迴向發願之法及說大迴向輪陀羅尼。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迴向方便 · 迴向文 · 迴向發願心 · 迴向門 · 迴向輪陀羅尼 · 回向文