隱隱作痛

yǐn yǐn zuò tòngẩn ẩn tác thống

Hán Việt: ẩn ẩn tác thống · Pinyin: yǐn yǐn zuò tòng

Tổng quan

đau âm ỉ

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 隱 (ẩn) + 作 (tác) + 痛 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đau âm ỉ
  • Biên soạn feel dull pain

Eng

  • Cihui to ache dully
  • Tần suất từ f.e. feel dull pain

Từ liên quan

Gần nghĩa

隐隐绰绰 · 隐隐约约 · 隐隐展展 · 隐隐桓桓 · 隐隐糊糊 · 隐隐耾耾 · 隐隐藏藏 · 隐隐讽讽