难辨

nan biện

Hán Việt: nan biện

Tổng quan

không thể phân biệt được; không rõ

Cấu tạo: 難 (nan) + 辨 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó phân biệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

难辨的 · 难辨认的 · 辨別 · 辨别 · 辨卑 · 辨告 · 辨圓 · 辨士