黑水靺韍

hēi shuǐ mò fúhắc thủy mạt phất

Hán Việt: hắc thủy mạt phất · Pinyin: hēi shuǐ mò fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隋唐时靺韍之一部。居黑水(今黑龙江)流域,也称黑水部。唐初遣使内附。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 水 (thủy) + 靺 (mạt) + 韨 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐时靺韍之一部。居黑水(今黑龙江)流域,也称黑水部。唐初遣使内附。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑水县 · 黑水城 · 黑水鸡 · 黑水和尚 · 黑水靺鞨 · 黑水洋 · 黑水虻 · 黑水龙