一口價

yī kǒu jiànhất khẩu giá

Hán Việt: nhất khẩu giá · Pinyin: yī kǒu jià

Tổng quan

giá cố định; giá không đổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言不二价。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá cố định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不二价。

Eng

  • Cihui fixed price; take-it-or-leave-it price

Từ liên quan

Gần nghĩa

一口材 · 一口氣 · 一口一声 · 一口咬定 · 一口 · 一口吞盡 · 一口氣兒 · 一口两舌的