一掷巨万 yī zhì jù wàn·nhất trịch cự vạn Hán Việt: nhất trịch cự vạn · Pinyin: yī zhì jù wàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指用钱满不在乎,一花就是一大笔。形容赌徒下注极大。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 擲 (trịch) + 鉅 (cự) + 萬 (vạn)Pinyinyī zhì jù wànHán Việtnhất trịch cự vạnCấu tạo一 + 擲 + 鉅 + 萬 · nhất + trịch + cự + vạn nghĩa thành phần: nhất + trịch + cự + vạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用钱满不在乎,一花就是一大笔。形容赌徒下注极大。 Từ liên quan Gần nghĩa一掷千金 · 一擲千金 · 一掷乾坤 · 一掷百万 · 一掷十万 · 一掷天下 · 一擲乾坤 · 一擲百萬