七品茶

qī pǐn cháthất phẩm trà

Hán Việt: thất phẩm trà · Pinyin: qī pǐn chá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.七个等级的茶。 2.金曾规定,七品官以上,其家方许饮茶。见《金史.食货志四》◇因称茶叶为"七品茶"。

Cấu tạo: 七 (thất) + 品 (phẩm) + 茶 (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.七个等级的茶。 2.金曾规定,七品官以上,其家方许饮茶。见《金史.食货志四》◇因称茶叶为"七品茶"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

品茶 · 七品琴堂 · 七品黃堂 · 七品黄堂