不受拘束的

bất thụ câu thúc đích

Hán Việt: bất thụ câu thúc đích

Tổng quan

còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, còn dại không bị ép buộc, không bị gò bó

Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 拘 (câu) + 束 (thúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bị trói buộc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coltish

Từ liên quan

Gần nghĩa

不受一切法 · 不受劝告的 · 不受反抗的 · 不受处罚的 · 不受尊敬的 · 不受强制的 · 不受影响的 · 不受感动的