不绝如带 bù jué rú dài·bất tuyệt như đái Hán Việt: bất tuyệt như đái · Pinyin: bù jué rú dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容局势危急,象差点兒就要断掉的带子一样。 Cấu tạo: 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 如 (như) + 帶 (đái)Pinyinbù jué rú dàiHán Việtbất tuyệt như đáiCấu tạo不 + 絕 + 如 + 帶 · bất + tuyệt + như + đái nghĩa thành phần: bất + tuyệt + như + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容局势危急,象差点兒就要断掉的带子一样。 Từ liên quan Gần nghĩa不绝如缕 · 不绝于耳 · 不绝于途 · 不绝地 · 不绝的 · 不绝如发 · 不绝若线 · 不绝如线