事情的进展
sự tình đích tiến triển
Hán Việt: sự tình đích tiến triển
Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 的 (đích) + 進 (tiến) + 展 (triển)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiến triển
Mainland
- Kaggle Zh-Vi course of events
Eng
- Cihui course of events
Hán Việt: sự tình đích tiến triển
Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 的 (đích) + 進 (tiến) + 展 (triển)