佛眼真言

phật nhãn chân ngôn

Hán Việt: phật nhãn chân ngôn

Tổng quan

(真言)佛眼尊之陀羅尼也。出瑜祇經金剛吉祥大成就品。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 眼 (nhãn) + 真 (chân) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (真言)佛眼尊之陀羅尼也。出瑜祇經金剛吉祥大成就品。☸
  • Tần suất từ [bktd] phật nhãn chân ngôn (真言)佛眼尊之陀羅尼也。出瑜祇經金剛吉祥大成就品。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛眼相看 · 佛眼佛母 · 佛眼禪師 · 佛眼部母 · 真言三字 · 真言五悔 · 真言十地 · 真言十心