內線消息

nèi xiàn xiāo xinội tuyến tiêu tức

Hán Việt: nội tuyến tiêu tức · Pinyin: nèi xiàn xiāo xi

Tổng quan

thông tin nội gián

Cấu tạo: 內 (nội) + 線 (tuyến) + 消 (tiêu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin nội bộ
  • Google Alex v6 tin nội gián

Eng

  • Cihui insider information

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 內線交易 · 消息來源 · 消息隊列 · 消息儿 · 消息兒 · 消息的 · 消息靈通人士