全地形车

quán dì xíng chētoàn địa hình xa

Hán Việt: toàn địa hình xa · Pinyin: quán dì xíng chē

Tổng quan

xe địa hình (ATV)

Cấu tạo: 全 (toàn) + 地 (địa) + 形 (hình) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe địa hình
  • Tần suất từ xe địa hình (ATV)

Eng

  • Cihui all-terrain vehicle (ATV)
  • Tần suất từ all-terrain vehicle (ATV)

Đức

  • Handedict Quad (S, Kfz)