八方风雨 bā fāng fēng yǔ·bát phương phong vũ Hán Việt: bát phương phong vũ · Pinyin: bā fāng fēng yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 四面八方风雨聚会。比喻形势骤然变幻,动荡不安。 Cấu tạo: 八 (bát) + 方 (phương) + 風 (phong) + 雨 (vũ)Pinyinbā fāng fēng yǔHán Việtbát phương phong vũCấu tạo八 + 方 + 風 + 雨 · bát + phương + phong + vũ nghĩa thành phần: bát + phương + phong + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四面八方风雨聚会。比喻形势骤然变幻,动荡不安。 Từ liên quan Gần nghĩa风雨如磐 · 风雨漂摇 · 风雨凄凄 · 风雨无阻 · 风雨飘摇 · 八方呼应 · 风雨不透 · 风雨交加