加持成佛

gia trì thành phật

Hán Việt: gia trì thành phật

Tổng quan

(術語)謂依修行之功,為佛力所加持,現成佛之相也。真言三種成佛之一。☸

Cấu tạo: 加 (gia) + 持 (trì) + 成 (thành) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂依修行之功,為佛力所加持,現成佛之相也。真言三種成佛之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] gia trì thành phật (術語)謂依修行之功,為佛力所加持,現成佛之相也。真言三種成佛之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

加持世界 · 加持供物 · 加持念誦 · 加持門說 · 加持香水 · 成佛得脫 · 成佛得道 · 加持札